gulf of mexico

gulf of mexico

A cruise ship sails across the blue waters of the Gulf of Mexico.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Mexico: "Gulf of Mexico" một vùng biển lớn, một nhánh của Đại Tây Dương, nằmphía nam của Hoa Kỳ phía đông của Mexico. Đây một vịnh nước mặn diện tích rộng lớn, đóng vai trò quan trọng về mặt địa , kinh tế sinh thái.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Mexico nổi tiếng với đa dạng sinh học biển phong phú trữ lượng dầu mỏ.)
  • (Nhiều cơn bão hình thành từ vùng nước ấm của Vịnh Mexico.)
  • (Vịnh Mexico giáp với các tiểu bang Texas, Louisiana, Mississippi, Alabama Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gulf of Mexico" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , khí hậu, hoặc kinh tế:
    • The Gulf of Mexico is a major hub for offshore oil drilling. (Vịnh Mexico một trung tâm lớn cho việc khoan dầu ngoài khơi.)
  • "Gulf of Mexico dead zone" chỉ khu vực thiếu oxy trong vịnh do ô nhiễm:
    • The Gulf of Mexico dead zone is caused by agricultural runoff. (Vùng chết của Vịnh Mexico do dòng chảy từ nông nghiệp gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Vịnh (n): một phần của đại dương hoặc biển ăn sâu vào đất liền, thường kích thước lớn hơn vũng hoặc eo biển.
  • Mexico (n): quốc gia nằmphía nam Hoa Kỳ, giáp với vịnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là biển (sea) trong ngữ cảnh địa , không chính xác hoàn toàn.
  • Vùng vịnh (gulf area) có thể được dùng để chỉ khu vực chung quanh vịnh này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "Gulf of Mexico", nhưng có thể dùng:
    • Flow into the Gulf of Mexico: chảy vào Vịnh Mexico.
      • The Mississippi River flows into the Gulf of Mexico. (Sông Mississippi chảy vào Vịnh Mexico.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Gulf of Mexico", nhưng thành ngữ liên quan đến "gulf" như:
    • "To bridge the gulf": thu hẹp khoảng cách (giữa hai bên).
      • The treaty helped to bridge the gulf between the two countries. (Hiệp ước đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa hai quốc gia.)